| Vietnamese |
Nhật Bản
|
| English | NJapan |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
phố Nhật Bản
|
| English | NJapanese street |
| Example |
phố Nhật Bản ở Hồ Chí Minh
Japanese town in Ho Chi Minh
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giấm ngọt Nhật Bản
|
| English | NMirin |
| Example |
Teriyaki thường có giấm ngọt Nhật Bản
Teriyaki often contains mirin.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tương đậu Nhật Bản
|
| English | Nmiso(soy bean paste) |
| Example |
Súp Nhật thường nấu bằng tương đậu miso.
Japanese soup is often made with miso.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tôm he Nhật Bản
|
| English | Nmarsupenaeus Japonicus |
| Example |
Tôi ăn tôm he nướng.
I ate grilled kuruma prawn.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
tép đỏ Nhật Bản
|
| English | NSakura shrimp |
| Example |
Tép đỏ Nhật Bản rất tươi.
Sakura shrimp are very fresh.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.